Luzern
Thụy Sĩ
Luzern Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Luzern ghi bàn cứ mỗi 45 phút trong Giải vô địch quốc gia
Luzern ghi trung bình 2.00 bàn mỗi trận
Luzern là đội đầu tiên ghi bàn trong 53% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Luzern không ghi được bàn trong 11% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Luzern để thủng lưới cứ mỗi 52 phút tại Giải vô địch quốc gia
Luzern để thủng lưới trung bình 1.74 bàn mỗi trận
Luzern đạt được 19% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Luzern đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Luzern tổng số bàn thắng mỗi trận 3.74 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 82% đối với Luzern tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 45% đối với Luzern tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Luzern đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 74% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Luzern ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 24% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Luzern ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 45% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Luzern ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 61% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Luzern chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 43% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Luzern chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 32% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Luzern ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 79% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Luzern chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 56% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Luzern chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 53% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Luzern ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 93% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Luzern ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 90% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Luzern ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 85% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Luzern thắng bằng thẻ trong 40% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Luzern có trung bình 4.47 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Luzern thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Luzern có trung bình 1.37 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Luzern thắng bằng thẻ trong 45% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Luzern có trung bình 3.11 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Luzern thắng bằng quả phạt góc trong 58% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Luzern có trung bình 10.42 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Luzern thắng bằng quả phạt góc trong 56% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Luzern có trung bình 4.63 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Luzern thắng bằng quả phạt góc trong 48% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Luzern có trung bình 5.79 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
-
1 Di Giusto M. MD22
-
2 Tshikomb O. FW16
-
3 Ferreira L. MD9
-
4 Spadanuda K. MD8
-
5 Villiger L. FW8
-
6 Grbic A. FW7
-
7 Dorn P. DF7
-
8 Owusu T. MD7
-
9 Vasovic A. FW7
-
10 Vonmoos J. FW6
-
11 Ciganiks A. MD6
-
12 Bajrami A. DF3
-
13 Freimann B. DF3
-
14 Karweina S. MD2
-
15 Ottiger S. DF2
-
16 Fernandes R. DF2
-
17 Winkler L. MD1
Số liệu thống kê H2H
Đội đối thủ
Những người ghi bàn nhiều nhất
Luzern Bàn
| # | Hình thức Super League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 24 | 2 | 7 | 75:37 | 38 | 74 | |
| 2 | 33 | 17 | 9 | 7 | 64:40 | 24 | 60 | |
| 3 | 33 | 16 | 9 | 8 | 50:38 | 12 | 57 | |
| 4 | 33 | 15 | 8 | 10 | 51:45 | 6 | 53 | |
| 5 | 33 | 13 | 13 | 7 | 51:35 | 16 | 52 | |
| 6 | 33 | 13 | 9 | 11 | 65:60 | 5 | 48 | |
| 7 | 33 | 10 | 10 | 13 | 64:61 | 3 | 40 | |
| 8 | 33 | 9 | 13 | 11 | 57:57 | 0 | 40 | |
| 9 | 33 | 10 | 9 | 14 | 47:57 | -10 | 39 | |
| 10 | 33 | 10 | 4 | 19 | 45:63 | -18 | 34 | |
| 11 | 33 | 6 | 9 | 18 | 40:65 | -25 | 27 | |
| 12 | 33 | 4 | 7 | 22 | 35:86 | -51 | 19 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Super League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 14 | 11 | 13 | 76:66 | 10 | 53 | |
| 2 | 38 | 13 | 14 | 11 | 71:63 | 8 | 53 | |
| 3 | 38 | 11 | 9 | 18 | 53:67 | -14 | 42 | |
| 4 | 38 | 11 | 5 | 22 | 49:72 | -23 | 38 | |
| 5 | 38 | 8 | 9 | 21 | 48:74 | -26 | 33 | |
| 6 | 38 | 5 | 8 | 25 | 44:100 | -56 | 23 |
- Relegation Playoffs
- Relegation
Luzern Biệt đội
| Thủ môn | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| |
23 | 191 | 38 | - | - | 2 | - | - | |
| Hậu vệ | Quốc tịch | Tuổi tác | Chiều cao |
|
|
||||
|
20
Dorn P.
|
|
29 | 178 | 30 | 4 | 3 | 9 | - | - |
| |
29 | 187 | 24 | - | - | 6 | - | 2 |